dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

c^

  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»

Words Containing "c^"

cằn cặt
căn cắt
Cán Cầu
cắn câu
cần cẩu
cần câu
cần chánh điện
cắn chỉ
can chi
can, chi
cận chiến
cán chổi
Cán Chu Phìn
cận cổ
căn cớ
Căn Co
cắn cỏ
căn cơ
can cớ
cằn cọc
cằn cỗi
cần cù
căn cứ
căn cứ địa
căn cước
căn dặn
căn do
can dự
cần dùng
căn duyên
cả nể
cáng
càng
cảng
cẫng
cẳng
căng
câng
cẵng
cáng đáng
cả ngày
căng buồm
câng câng
cằng chân
cẳng chân
càng cua
cẳng giò
càng hay
can gián
cận giáp
Cần Giờ
Cần Giuộc
Càng Long
căng mọng
Cang mục
Cang Mục (=Bản Thảo Cương Mục)
cảng ngoài
căng nọc
căng óc
ca ngợi
cắn gót
căng sữa
cẳng tay
căng thẳng
căng-tin
cá ngừ
cá ngựa
cánh
cành
cạnh
canh
cảnh
Canh Đà
cà nhắc
ca nhạc
cá nhám
cá nhân
cá nhân chủ nghĩa
cánh bằng
cảnh báo
cánh bèo
cảnh bị
cảnh binh
cánh buồm
canh cách
cành cạch
canh cải
cánh cam
cành cạnh
canh cánh
  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...